call names
/ˈkɑːl/Động từ
- (chuyển tiếp, nội động từ) Sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc xúc phạm; để tham gia vào việc gọi tên.(transitive, intransitive) To use abusive or insulting language; to engage in name-calling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “call names” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish